
1.5L MIVEC, Cầu trước, Ngôn ngữ Thiết kế Dynamic Shield, 7 Chỗ, Mâm hợp kim 17-inch
Giá: 698.000.000 VND
Trang thiết bị
- Chiều dài tổng thể tăng 95mm
- Khoảng sáng gầm 225 mm
- Hệ thống treo nâng cấp
- Mâm xe 17-inch thiết kế mới
- Đèn chiếu sáng phía trước Full-LED dạng T-Shape
- Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động (Active Yaw Control)
- Hệ thống cân bằng điện tử (ASC)
- Vô lăng 4 chấu thiết kế thể thao
- Đồng hồ kỹ thuật số 8-inch hiện đại
- Phanh tay điện tử và giữ phanh tự động
- Điều hòa điều chỉnh kỹ thuật số
- Nội thất da cao cấp Đen & Xanh Navy
- Màn hình cảm ứng 9-inch kết nối Android Auto, Apple CarPlay
Kích thước và trọng lượng
Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao) | 4.595 x 1.790 x 1.750 mm |
Khoảng cách hai cầu xe (Chiều dài cơ sở) | 2.775 mm |
Khoảng cách hai bánh xe trước | 1.520 mm |
Khoảng cách hai bánh xe sau | 1.510 mm |
Bán kính quay vòng tối thiểu | 5.2 m |
Khoảng sáng gầm xe | 250 mm |
Số chỗ ngồi | 7 |
Động cơ và vận hành
Loại động cơ | 1.5L MIVEC |
Công suất cực đại | 104/6.000 ps/rpm |
Mômen xoắn cực đại | 141/4.000 N.m/rpm |
Dung tích thùng nhiên liệu | 45 L |
Mức tiêu hao nhiên liệu (Kết hợp/Đô thị/Ngoài đô thị) | 7,30 / 9,09 / 6,25 L/100Km |
Truyền động & hệ thống treo
Hộp số | Số tự động 4 cấp |
Truyền động | Cầu trước |
Trợ lực lái | Vô lăng trợ lực điện |
Hệ thống treo trước | Kiểu MacPherson, Lò xo cuộn |
Hệ thống treo sau | Thanh xoắn |
Kích thước lốp xe trước/sau | Mâm hợp kim, 205/55R17 |
Phanh trước | Đĩa |
Phanh sau | Tang trống |
Ngoại thất
Ốp cản trước/sau thiết kế mới | Có |
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước | LED, Thấu kính, Dạng T-Shape |
Hệ thống tự động Bật/Tắt đèn chiếu sáng phía trước | Có |
Đèn LED chiếu sáng ban ngày | Có |
Đèn sương mù phía trước LED | LED |
Cụm đèn LED phía sau | Có |
Đèn báo phanh thứ ba trên cao | LED |
Kính chiếu hậu | Mạ chrome, chỉnh điện & gập điện, tích hợp đèn báo rẽ |
Tay nắm cửa ngoài | Mạ chrome |
Lưới tản nhiệt | Sơn đen SUV |
Kính cửa màu sậm (cửa đuôi, cửa sau) | Có |
Gạt nước kính trước | Thay đổi tốc độ |
Cảm biến BẬT/TẮT gạt mưa tự động | Có |
Gạt nước kính sau | Có |
Sưởi kính sau | Có |
Giá đỡ hành lý trên mui xe | Có |
Ăng-ten vây cá | Có |
Mâm đúc hợp kim thiết kế mới | 17-inch, 2 tông màu |
Nội thất
Vô lăng và cần số bọc da | Có |
Đàm thoại rảnh tay và điều khiển bằng giọng nói | Có |
Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng | Có |
Chìa khoá thông minh (KOS) | Có |
Khởi động bằng nút bấm (OSS) | Có |
Hệ thống ga tự động | Có |
Lẫy sang số trên vô lăng | Có |
Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự động | Có |
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng | Có |
Điều hoà nhiệt độ tự động | Hai vùng độc lập |
Chất liệu ghế | Da |
Ghế tài xế | Chỉnh điện - 8 hướng & Đệm tựa lưng |
Ghế hành khách trước | Chỉnh điện - 8 hướng |
Đệm tựa lưng chỉnh điện | Có |
Hệ thống sưởi ấm hàng ghế trước | Có |
Hàng ghế thứ hai gập 60:40 | Có |
Hàng ghế thứ ba gập 50:50 | Có |
Cửa sổ trời | Có |
Gương chiếu hậu chống chói tự động | Có |
Tay nắm cửa trong mạ crôm | Có |
Kính cửa điều khiển điện | Kính cửa điều chỉnh một chạm lên, xuống, chống kẹt |
Màn hình hiển thị đa thông tin | Có |
Móc gắn ghế an toàn trẻ em | Có |
Tấm ngăn khoang hành lý | Có |
Hệ thống giải trí (Hệ thống âm thanh) | Màn hình cảm ứng 8 inch, kết nối Android Auto/Apple CarPlay/Bản đồ dẫn dường |
Số lượng loa | 6 |
An toàn
Cảnh báo thắt dây an toàn | Hàng ghế trước |
Túi khí an toàn | Túi khí đôi |
Cơ cấu căng đai tự động | Hàng ghế phía trước |
Camera lùi | Có |
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự động | Có |
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự động | Có |
Hệ thống cân bằng điện tử (ASC) & kiểm soát lực kéo (TCL) | Có |
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA) | Có |
Chìa khoá mã hoá chống trộm | Có |
Chìa khóa thông minh/Khởi động bằng nút bấm | Có |
Khoá cửa từ xa | Có |
Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS) | Có |
Chức năng chống trộm | Có |